Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giấy thấm dầu" (1)

giấy thấm dầu
phát
Tiếng Anh Danh từpaper towel
Từ vựng của tôi
Tôi dùng giấy thấm dầu cho đồ chiên.
I use kitchen paper for fried food.

swap_horiz Từ liên quan "giấy thấm dầu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giấy thấm dầu" (1)

Tôi dùng giấy thấm dầu cho đồ chiên.
I use kitchen paper for fried food.